Tuesday, May 24, 2022
Kinh tế Kiến thức kinh doanh

Mô hình kinh doanh Canvas – chìa khóa thành công cho các nhà khởi nghiệp

mô hình kinh doanh Canvas

Mô hình kinh doanh Canvas đang trở thành xu hướng khi làm nên nhiều thành tựu đáng nể cho các doanh nghiệp lớn cũng như các nhà khởi nghiệp. Những ông lớn trên thế giới như Google, Apple, BMW,… hiện nay đều đang sử dụng mô hình kinh doanh này. Vậy, mô hình kinh doanh Canvas là gì và sử dụng nó như thế nào để đạt hiệu quả? Tìm hiểu ngay dưới đây!

Mô hình kinh doanh Canvas (Business Model Canvas) là gì?

Mô hình kinh doanh Canvas, viết tắt là BMC, là công cụ xây dựng mô hình bán hàng tối tân được phát triển bởi Alexander Osterwalder và Yves Pigneur. Bằng cách đơn giản hóa các chiến lược bán hàng một cách trực quan, mô hình này đã được hưởng ứng rộng rãi trong giới bán hàng vì lợi ích và hiệu quả mà nó đem lại. 

Nhiều nhà quản lý chiến lược sử dụng để xác định, truyền đạt một ý tưởng kinh doanh hay khái niệm nào đó một cách nhanh chóng. Rất nhiều công ty tại Việt Nam cũng đang áp dụng mô hình bán hàng này để phân tích tình hình công ty và tìm ra phương thức tối đa lợi nhuận. Mô hình Canvas đưa ra cái nhìn toàn diện, hỗ trợ các doanh nghiệp phân tích, so sánh về tác động của đầu tư đối với bất kỳ một yếu tố nào.

mô hình kinh doanh Canvas

Có thể thấy phía bên phải mô hình tập trung vào khách hàng (yếu tố bên ngoài) trong khi bên trái tập trung vào doanh nghiệp (yếu tố nội bộ bên trong). Cả 2 yếu tố xoay quanh giá trị của doanh nghiệp, thể hiện sự trao đổi giá trị giữa công ty và khách hàng.

 

Tại sao nên sử dụng mô hình Canvas?

  • Tư duy trực quan: Mô hình kinh doanh Canvas hỗ trợ phân tích những vấn đề chính ảnh hưởng đến doanh nghiệp và làm cho rõ phương hướng của doanh nghiệp, từ đó mang đến một cái nhìn trực quan giúp các nhà quản lý cân nhắc và đưa ra quyết định dễ dàng hơn.
  • Dễ tiếp cận: Mô hình cực kỳ đơn giản, dễ hiểu; cho phép mọi người chia sẻ nhanh chóng, dễ dàng.
  • Làm rõ mối quan hệ giữa 9 yếu tố chính trong kinh doanh: Giúp nhóm điều hành nắm được mối quan hệ của 9 yếu tố chính trong kinh doanh, vận hành doanh nghiệp. Từ đó, khám phá ra những cơ hội hoặc phương thức đổi mới trong tương lai.

 

Phương pháp sử dụng mô hình Canvas hiệu quả

Để ứng dụng mô hình Canvas trong kinh doanh hiệu quả nhất, bạn cần phải hiểu mô hình này bao gồm những yếu tố nào. Mô hình BMC bao gồm 9 nhân tố đại diện cho mỗi thành phần trụ cột trong quá trình tạo ra sản phẩm/dịch vụ.

 

  1. Phân khúc khách hàng (Customer Segments)

Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định rõ phân khúc khách hàng, phân loại khách hàng dựa trên đối tượng mà sản phẩm/dịch vụ của bạn đang hướng tới. Có thể phân chia thành từng nhóm theo các tiêu chí như: tuổi tác, nghề nghiệp, sở thích, thói quen tiêu dùng,…

mô hình kinh doanh Canvas

Để chia phân khúc khách hàng hiệu quả, trước tiên bạn phải biết khách hàng của mình là ai thông qua nhu cầu hiện tại và tiềm năng tương lai của họ. Sau đó, liệt kê khách hàng của mình theo mức độ ưu tiên, lập ra danh sách khách hàng tiềm năng trong tương lai. Cuối cùng, tìm hiểu điểm mạnh, điểm yếu và đánh giá kỹ lưỡng khách hàng của mình rồi chia vào phân khúc phù hợp.

Ngoài ra, bạn cần nắm rõ quy mô thị trường, hãy xem có bao nhiêu người trong mỗi phân khúc khách hàng. Bạn cũng nên tạo chân dung khách hàng cho từng phân khúc, điều này sẽ giúp bạn hiểu thị trường của mình từ góc độ vi mô cho đến vĩ mô.

 

2. Cam kết giá trị mang tới khách hàng (Value Propositions)

Là sự kết hợp giữa sản phẩm và dịch vụ đem tới khách hàng. Những giá trị này cần độc đáo và khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. Một cách để tiếp cận điều này chính xác nhất là xem xét các phân khúc khách hàng, để tìm ra cái mà sản phẩm/dịch vụ giải quyết vấn đề cho khách hàng của bạn dựa trên tháp nhu cầu của Maslow.

 

  1. Kênh phân phối, truyền thông (Channels)

mô hình kinh doanh Canvas

Đây là phương tiện, cầu nối giữa khách hàng và doanh nghiệp. Một kênh phân phối tốt sẽ giúp doanh nghiệp truyền tải được giá trị đến với khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất. Có hai loại kênh phân phối cơ bản:

  • Kênh thuộc sở hữu của công ty như các cửa hàng, chi nhánh
  • Kênh đối tác

 

  1. Quan hệ khách hàng (Customer Relationships)

Quan hệ khách hàng là cách một doanh nghiệp tương tác với khách hàng của mình, tạo nên mối quan hệ giữa doanh nghiệp và khách hàng. Quan hệ khách hàng có thể được phân loại như sau:

  • Hỗ trợ cá nhân (Personal Assistance): doanh nghiệp tương tác trực tiếp với khách hàng. Nhân viên hỗ trợ khách hàng từ trước khi mua, trong quá trình mua và sau khi mua sản phẩm.
  • Hỗ trợ chuyên môn (Dedicated Personal Assistant): khách hàng và doanh nghiệp tương tác rất chặt chẽ, một đại diện doanh nghiệp sẽ được chỉ định phụ trách một nhóm khách hàng và chịu trách nhiệm về toàn bộ trải nghiệm của khách hàng với công ty.
  • Tự phục vụ (Self-Service): doanh nghiệp cung cấp các công cụ, khách hàng tự phục vụ.
  • Dịch vụ tự động (Automated Services): lịch sử lựa chọn của khách hàng sẽ được lưu lại nhằm nâng cao trải nghiệm tổng thể.
  • Cộng đồng (Communities): Trong thời đại công nghệ ngày nay, cộng đồng khách hàng được tạo ra, cho phép các doanh nghiệp giao tiếp trực tiếp với họ. Trải nghiệm khách hàng sẽ được nâng cao vì khách hàng được tự do chia sẻ kinh nghiệm và đưa ra những thách thức và giải pháp chung.
  • Đồng sáng tạo (Co-creation): Khách hàng được tham gia trực tiếp vào quá trình xây dựng sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty.

 

  1. Doanh thu (Revenue Stream)

Đây là cách mà doanh nghiệp chuyển đổi giá trị hoặc biến giải pháp cho vấn đề của khách hàng thành lợi ích tài chính. Khi thiết lập các dòng doanh thu, bạn cần phải xác định một mức giá hợp lý và hiệu quả cho sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ được đưa ra.

Các mô hình tạo doanh thu phổ biến:

  • Bán tài sản: Bán quyền sở hữu tài sản hữu hình (physical good) cho khách hàng, các doanh nghiệp bán lẻ.
  • Phí sử dụng: Tính phí sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ..
  • Phí đăng ký: Tính phí sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ thường xuyên.
  • Tiền cho vay/ Cho thế chấp/ Cho thuế: Khách hàng trả phí để có quyền truy cập độc quyền với sản phẩm trong khoảng thời gian nhất định.
  • Cấp phép: Tính phí sử dụng tài sản trí tuệ.
  • Quảng cáo: Tính phí quảng cáo sản phẩm trên kênh trung gian của mình.

 

  1. Nguồn lực chính (Key Resources)

Đây là những tài sản cơ bản của doanh nghiệp cung cấp giá trị cho khách hàng của mình: nhân lực, tài chính, thể chất và trí tuệ.

Điều quan trọng đối với những doanh nghiệp khởi nghiệp là phải liệt kê được những tài nguyên mà doanh nghiệp đang có. Từ đó sẽ xác định rõ: những tài nguyên nào có thể tận dụng để tiết kiệm chi phí, cần đầu tư bao nhiêu vào nguồn lực để vận hành một doanh nghiệp bền vững.

 

  1. Hoạt động chính (Key Activities)

Các hoạt động chính của doanh nghiệp là những gì doanh nghiệp thực hiện để mang lại giá trị cho khách hàng. Các doanh nghiệp cần liên tục đánh giá hoạt động của mình, từ đó cân nhắc tác động của các hoạt động rồi quyết định bổ sung hoặc loại bỏ những hoạt động không cần thiết.

 

  1. Đối tác chính (Key Partnerships)

Doanh nghiệp nên xây dựng quan hệ đối tác với những nhà cung ứng chất lượng cao nhằm giữ cho mô hình kinh doanh hoạt động hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. 

Quan hệ đối tác có thể được chia thành 3 loại:

  • Liên minh chiến lược giữa các đối thủ cạnh tranh (còn được gọi là hợp tác)
  • Liên doanh
  • Mối quan hệ giữa người mua và nhà cung cấp.

 

  1. Cơ cấu chi phí (Cost Structure)

Cơ cấu chi phí được định nghĩa là chi phí điều hành doanh nghiệp. Bạn cần xác định tất cả các chi phí liên quan đến doanh nghiệp. Bạn có thể cắt giảm một số chi phí qua các biện pháp đo lường nhất định hoặc tăng một số chi phí nếu bạn quyết định đầu tư vào khoản mục có thể gia tăng lợi nhuận trong tương lai. Các doanh nghiệp có thể tập trung giảm chi phí bằng cách: giảm vốn đầu tư vào kinh doanh hoặc tập trung vào giá trị sản phẩm (chẳng hạn như tập trung tối đa giá trị cho khách hàng).

Đặc điểm của cơ cấu chi phí:

  • Chi phí cố định (Fixed Costs): chi phí không đổi trong một khoảng thời gian.
  • Chi phí biến động (Variable Costs): chi phí này thay đổi tuỳ theo phương sai trong sản xuất.
  • Kinh tế theo quy mô (Economies of Scale): chi phí giảm khi quy mô sản xuất tăng lên.
  • Kinh tế theo phạm vi (Economies of Scope): chi phí giảm bằng cách đầu tư vào những hoạt động liên quan đến sản phẩm chính.

 

Trên đây là toàn bộ khái niệm và cách áp dụng mô hình Canvas vào quản trị doanh nghiệp sao cho hiệu quả. Chúc bạn sớm gặt hái thành công khi sử dụng mô hình này trong quản trị chiến lược doanh nghiệp.


Tin liên quan

10 lý do thất bại trong kinh doanh homestay phổ biến nhất

Trần Bích Ngọc

Tìm hiểu kinh doanh homestay là gì? Có những đặc trưng gì?

Trần Bích Ngọc

Top ++ cách quảng cáo thương mại điện tử hot nhất 2022

Trần Bích Ngọc

Chuyên gia thương mại điện tử là gì, có những chức năng gì?

Trần Bích Ngọc

Bạn có biết khách hàng tiềm năng trong tiếp thị là gì?

Trần Bích Ngọc

Amazon Payments là gì ? Hoạt động như thế nào?

Trần Bích Ngọc